4 Tiêu chuẩn về Công nghệ đóng gói và Bảo quản trong sản xuất sữa bột

5/5 - (1 bình chọn)

Trong ngành sản xuất sữa bột, ngay khi bột sữa vừa được phối trộn xong, nó bắt đầu đối mặt với kẻ thù lớn nhất là: Oxy và Độ ẩm. Để duy trì sự tươi mới và an toàn, các nhà máy OEM sữa bột hiện đại bắt buộc phải áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:

1. Kỹ thuật bơm khí trơ (Nitơ) và Hút chân không

Sữa bột chứa hàm lượng chất béo cao (đặc biệt là các axit béo không no như DHA, ARA). Nếu tiếp xúc với Oxy, các chất béo này sẽ bị oxy hóa (ôi dầu), tạo ra mùi gắt và làm mất đi giá trị dinh dưỡng của các Vitamin nhạy cảm.

  • Quy trình hút chân không và bơm Nitơ: Trước khi ghép nắp, lon sữa đi qua hệ thống buồng hút để rút sạch không khí bên trong ra ngoài, sau đó ngay lập tức được bơm bù khí Nitơ tinh khiết (khí trơ).
  • Chỉ số Oxy dư (Residual Oxygen): Một nhà máy chuẩn y khoa phải cam kết chỉ số Oxy dư trong lon sau khi đóng nắp dưới 2% (mức lý tưởng là < 1.5%). Nếu chỉ số này cao hơn, thời hạn sử dụng của sữa sẽ bị rút ngắn đáng kể dù lon vẫn được đóng kín.
  • Kiểm tra độ tinh khiết của khí: Khí Nitơ sử dụng phải là loại dùng cho thực phẩm (Food Grade) với độ tinh khiết đạt 99.9%.
4 Tiêu chuẩn về Công nghệ đóng gói và Bảo quản trong sản xuất sữa bột
4 Tiêu chuẩn về Công nghệ đóng gói và Bảo quản trong sản xuất sữa bột

2. Tiêu chuẩn về độ kín và Mối ghép lon (Seaming)

Mối ghép giữa thân lon thiếc và nắp thiếc là “điểm yếu” tiềm tàng.

  • Kiểm soát mối ghép: Các kỹ sư phải kiểm tra độ chồng mí (Overlap) và độ kín của mối ghép lon định kỳ mỗi giờ sản xuất. Nếu mối ghép không chặt, không khí và độ ẩm sẽ thẩm thấu vào trong, gây vón cục sữa hoặc làm sữa bị nhiễm khuẩn.
  • Màng nhôm bảo vệ (Easy Open End): Phía dưới nắp nhựa phải có màng nhôm được ép kín. Màng này không được có vết xước hay lỗ kim (pinhole) để đảm bảo độ kín tuyệt đối.

3. Công nghệ loại bỏ dị vật: Máy dò kim loại và Hệ thống X-ray

Dù quy trình có khép kín đến đâu, vẫn có rủi ro nhỏ từ việc mảnh thiếc, mảnh nhựa, hoặc sợi dây cước rơi vào lon trong quá trình vận hành máy móc.

  • Máy dò kim loại (Metal Detector): Được đặt cuối dây chuyền để phát hiện các mảnh kim loại (sắt, thép không gỉ, nhôm) có kích thước chỉ từ 0.5mm – 1mm.
  • Hệ thống X-ray tiên tiến: Đây là tiêu chuẩn cao cấp nhất hiện nay. Khác với máy dò kim loại, máy X-ray có thể phát hiện cả những dị vật phi kim loại như thủy tinh, đá, nhựa cứng, hoặc xương. Máy X-ray còn có khả năng kiểm tra xem lon sữa có bị thiếu trọng lượng hay thiếu muỗng đong bên trong hay không.

4. Tiêu chuẩn về kho bãi và bảo quản thành phẩm

Sau khi đóng gói, việc bảo quản cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt để tránh hiện tượng “sốc nhiệt”:

  • Kiểm soát nhiệt độ & độ ẩm: Kho thành phẩm phải duy trì nhiệt độ dưới 30°C và độ ẩm dưới 65%. Nhiệt độ quá cao sẽ làm bột sữa bị biến đổi tính chất vật lý và hóa học.
  • Nguyên tắc FIFO/FEFO: Nhập trước xuất trước (First In First Out) hoặc hết hạn trước xuất trước (First Expired First Out) để đảm bảo hàng hóa đến tay người tiêu dùng luôn là hàng mới nhất.
  • Kho pallet sạch: Lon sữa không bao giờ được đặt trực tiếp xuống sàn mà phải để trên các kệ pallet sạch, cách tường tối thiểu 20-30cm để đảm bảo thông thoáng và tránh côn trùng trú ngụ.

Lời khuyên cho doanh nghiệp: Khi tham quan nhà máy, hãy yêu cầu họ cho xem bản ghi chép chỉ số Oxy dư của 3 lô hàng gần nhất. Nhà máy nào có chỉ số ổn định ở mức 1.0% – 1.5% là nhà máy có công nghệ đóng gói cực kỳ tốt.

Bình luận bài viết